Bước 1: Tìm tất cả các định nghĩa hiện có
1. Từ điển Bách khoa : “Tín ngưỡng là đặc điểm chủ yếu của ý thức tôn giáo, giữ vị trí trung tâm trong ý thức đó. Cơ sở khách quan của tín ngưỡng là những lực lượng xã hội và tự nhiên thống trị con người”.
2. Từ điển Tiếng Việt: “Sự tin tưởng vào một tôn giáo”.
3. Wikipedia: “Tín ngưỡng là hệ thống các niềm tin àm con người tin vào để giải thích thế giới và để mang lại sự bình an cho cá nhân và cộng đồng. Tín ngưỡng đôi khi được hiểu là tôn giáo”.
Bước 2: Phân tích từ định nghĩa theo yêu cầu của định nghĩa

Bước 3: Phân loại các định nghĩa, xác định những nét nghĩa chung có thể tiếp thu. Những đặc trưng sai, thiếu, cần bổ sung.
•Theo đặc trưng giống:
+ Từ điển Bách khoa: “niềm tin tuyệt đối”
+ Wikipedia: “hệ thống các niềm tin”
+ Từ điển Tiếng Việt: “sự tin tưởng”
•Theo đặc trưng loài:
Có 2 tiêu chí:
- Tín ngưỡng đôi khi là tôn giáo
- Cơ sở của tín ngưỡng là lực lượng xã hội và tự nhiên thống trị con người
Bước 4: Tìm tất cả các cách sử dụng khái niệm hiện hành đối chiếu với kết quả, để điều chỉnh, bổ sung các đặc trưng cùng nội dung cụ thể của chúng.
•Quan niệm tín ngưỡng của phương Đông: Tín ngưỡng là sự ngưỡng vọng vào cái thiêng đối lập với cái trần tục.
Như vậy cần phải phân biệt phạm trù “thiêng” và “trần tục”.
•Quan niệm của phương Tây: Tín ngưỡng chính là tôn giáo.
Bước 5: Xác định đặc trưng giống (khái niệm rộng hơn cùng loại) là niềm tin.
Bước 6: xác định các đặc trưng loài (khu biệt khái niệm được định nghĩa với những khái niệm khác cùng bậc)
1. Là niềm tin của con người
2. Là một tôn giáo
3. Không mang tính cưỡng chế
4. Cơ sở của tín ngưỡng là những lực lượng xã hội và lực lượng siêu nhiên
Bước 7: Đưa ra định nghĩa cuối cùng
Tín ngưỡng là hệ thống những niềm tin vào thế giới siêu nhiên không mang tính cưỡng chế được coi như một thứ tôn giáo mà con người tin vào để giải thích thế giới đem lại sự bình an cho cá nhân và cộng đồng.

