Bài tập 41. Tìm các định nghĩa hiện có
- Wikipedia: Zaibatsu là một từ tiếng Nhật dùng để chỉ các tập đoàn kinh doanh tài chính và công nghiệp ở Đế quốc Nhật, mà sức ảnh hưởng và tầm vóc cho phép chúng kiểm soát các phần quan trọng của nền kinh tế Nhật Bản từ thời Minh Trị cho đến khi kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai.
- Financial-dictionary: Zaibatsu là từ để chỉ một nhóm công ty thuộc sở hữu của cùng một gia đình, ít nhiều kiểm soát nền kinh tế Nhật Bản cuối thế kỉ 19, đầu thế kỉ 20, đặc biệt là giữa hai cuộc Thế chiến.
- Encyclopedia: Zaibatsu là từ để chỉ sự độc quyền và đầu sỏ tài chính ở Nhật Bản hiện đại.
2. Phân tích các định nghĩa theo yêu cầu

3. Phân loại các định nghĩa, xác định những nét chung có thể tiếp thu, những đặc trưng sai/thiếu cần sửa chữa, bổ sung
Đặc trưng giống:
- Theo Wikipedia: kiểm soát các phần quan trọng của nền kinh tế Nhật Bản từ thời Minh Trị cho đến khi kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai.
- Theo Financial-dictionary: kiểm soát nền kinh tế Nhật Bản cuối thế kỉ 19, đầu thế kỉ 20, đặc biệt là giữa hai cuộc Thế chiến.
- Theo Encyclopedia: ở Nhật Bản hiện đại.
Đặc trưng loài:
- Theo Wikipedia: tập đoàn kinh doanh tài chính và công nghiệp
- Theo Financial-dictionary: một nhóm công ty thuộc sở hữu của cùng một gia đình
- Theo Encyclopedia: không chi tiết
=> Cần tiếp thu đặc trưng giống là thời gian (thời Minh Trị đến khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai) và kiểm soát nền kinh tế Nhật Bản, đặc trưng loài là lĩnh vực (tài chính, công nghiệp) và đặc điểm (tập đoàn thuộc sở hữu của một gia đình)
4. Tìm các cách sử dụng khái niệm hiện hành
5. Xác định đặc trưng giống
Kiềm soát các phần quan trọng của nền kinh tế Nhật Bản từ thời Minh Trị (cuối thế kỉ 19) đến khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai (đầu thế kỉ 20).
6. Xác định đặc trưng loài
- Lĩnh vực: Tài chính và công nghiệp
- Đặc trưng: Là tập đoàn thuộc sở hữu của một gia đình
=> Sản phẩm sơ bộ: Zaibatsu là từ chỉ tập đoàn kinh doanh tài chính và công nghiệp thuộc sở hữu của một gia đình, kiểm soát các phần quan trọng của nền kinh tế Nhật Bản từ thời Minh Trị (cuối thế kỉ 19) đến khi kết thúc Chiến tranh thế giới thứ hai (đầu thế kỉ 20).
7. Lập sơ đồ cấu trúc để kiểm tra việc đáp ứng yêu cầu về hình thức và nội dung