Bài tập 6: Định nghĩa “Chợ nổi”
Bước 1. Tìm các định nghĩa có liên quan đến khái niệm “Chợ nổi”
- Từ điển tiếng Việt: chợ nổi là thứ chợ chuyên nhóm họp trên ghe thuyền ở các sông rạch tại nhiều vùng thuộc đồng bằng sông Cửu Long.
- Trang web Wikipedia: chợ nổi là một loại hình chợ thường xuất hiện tại vùng sông nước được coi là tuyến giao thông chính.
- Trang web Tudien.xalo.vn: chợ nổi là chợ họp một cách tự phát trên mặt sông, mặt nước, các hoạt động mua bán diễn ra trên thuyền, trên xuồng.
Bước 2. Phân tích từng định nghĩa theo yêu cầu của định nghĩa
Bước 3. Phân loại các định nghĩa, xác định những nét nghĩa chung
- Định nghĩa của Wikipedia là định nghĩa nêu đặc trưng.
- Định nghĩa của Tudien.xalo.vn là định nghĩa miêu tả.
Những nét nghĩa chung: loại hình chợ gắn liền với sông nước, phương tiện di chuyển bằng ghe, thuyền, xuồng,...
Bước 4. Các cách sử dụng khái niệm hiện hành
- Chợ nổi như cách gọi của người Việt là để chỉ những khu chợ được nhóm họp trên sông, cụ thể là các sông ở vùng Đồng bằng Sông Cửu Long.
- Chợ nổi được để chỉ khu chợ nhóm họp trên những con rạch nhỏ chảy giữa khu dân cư như khu chợ Damnoen Saduak – Thái Lan.
- Làng chợ nổi là từ dùng để chỉ nơi mua bán và sinh sống của cư dân ở phía tây bắc Biển Hồ như chợ Tonlé Sap – Campuchia.
Bước 5. Xác định đặc trưng giống (khái niệm rộng hơn cùng loại)
Khái niệm rộng hơn cùng loại là “Chợ”
- Tự điển Bách Khoa Việt Nam: chợ là nơi gặp nhau giữa cung và cầu các các hàng hóa, dịch vụ, vốn; là nơi tập trung hoạt động mua bán hàng hóa giữa người sản xuất, người buôn bán và người tiêu dùng.
- Đại từ điển tiếng Việt: chợ là nơi công cộng để nhiều người đến mua bán vào những buổi hoặc những ngày nhất định.
Bước 6. Xác định các đặc trưng loài
Hoạt động trên sông nước ≠ với các loại hình chợ hoạt động trên những địa hình khác như trên bộ (chợ làng), trên núi (chợ phiên)...
Định nghĩa sơ bộ: chợ nổi là một loại hình chợ có không gian hoạt động là vùng sông nước.
Bước 7. Lập sơ đồ cấu trúc

Sản phẩm cuối cùng:
Chợ nổi là một loại hình chợ chỉ diễn ra trên sông nước.