BÀI TẬP 6: PHÂN TÍCH ĐỊNH NGHĨA "HỢP TÁC"
Bước 1. Tìm các định nghĩa về hợp tác
Định nghĩa 1: Từ điển Tiếng Việt 1992, Hoàng Phê chủ biên
Cùng chung sức giúp đỡ lẫn nhau trong một công việc, một lĩnh vực nào đó, nhằm một mục đích chung. Vd: Hợp tác trong khoa học, hợp tác về kinh tế
Định nghĩa 2: Các định nghĩa bằng tiếng Anh
http://www.brainyquote.com/words/co/coo ... 48026.html1. The act of cooperating, or of operating together to one end; joint operation; concurrent effort or labor.
2. The association of a number of persons for their benefit.
http://www.answers.com/topic/cooperation1. The association of persons or businesses for common, usually economic, benefit.
2. Joint work toward a common end
Wikipedia on Answers.com
Cooperation or co-operation is the process of working or acting together, which can be accomplished by both intentional and non-intentional agents. In its simplest form it involves things working in harmony, side by side, while in its more complicated forms, it can involve something as complex as the inner workings of a human being or even the social patterns of a nation. It is the alternative to working separately in competition. Cooperation can also be accomplished by computers, which can handle shared resources simultaneously, while sharing processor time.
Bước 2: Phân tich các định nghĩa về hợp tác
ĐN đầu tiên cũng giống như các định nghĩa bằng tiếng Anh, đơn giản, ngắn gọn nhưng không bao quát được khái niệm hợp tác mà ta đang nghiên cứu, nhất là hợp tác phải nhìn dưới góc độ văn hóa. Định nghĩa cuối cùng lại quá dài, mang tính liệt kê, mô tả. Có 3 đặc trưng (yếu tố) thường xuất hiện trong các định nghĩa trên:
- Hành động: The act of cooperating, operating
- Chung, nhiều người cùng làm: together , the association of a number of persons, the association of persons or businesses, joint work
- Để đạt được mục đích chung: for their benefit, toward a common end, common benefit

Bước 3: Phân loại
Có thể xếp các định nghĩa trên vào loại định nghĩa phổ thông, giải thích khái niệm “hợp tác” một cách đơn giản, dễ hiểu. Chúng ta cần xây dựng một định nghĩa mang tính khu biệt hơn, dưới góc độ văn hóa học.
Bước 4: Các cách sử dụng khái niệm hợp tác
Chủ thể: Phải có ít nhất 2 chủ thể: 2 người, 2 tổ chức. 2 quốc gia, Vd: Hợp tác song phương, đa phương
Không gian: Trong công việc, trong các lĩnh vực, trong nước hoặc ngoài nước. Vd: hợp tác quốc tế.
Thời gian: Ngắn hạn - dài hạn, thông thường - chiến lược. Vd: hợp tác ngắn hạn, hợp tác dài hạn.
Tính chất: Cùng có lợi như nhau hoặc bên lợi ít, bên lợi nhiều (bình đẳng – không bình đẳng). Vd: Hợp tác bình đẳng.
Bước 5: Đặc trưng giống
Dưới góc nhìn văn hóa học, hợp tác là một hành vi ứng xử (văn hóa tận dụng môi trường xã hội) trong mối quan hệ với hành vi đối phó (văn hóa ứng phó môi trường xã hội).
Bước 6: Định nghĩa sơ bộ:
Hợp tác là văn hóa ứng xử của con người với nhau trong quá trình làm việc để cùng tạo ra các giá trị vật chất và tinh thần.
Bước 7: Sơ đồ định nghĩa
