BÀI TẬP THỰC HÀNH 4: Câu 1: Xây dựng định nghĩa “Lễ hội” (trình bày theo 7 bước và lập sơ đồ)Bước 1: Tìm và phân loại tất cả những định nghĩa hiện có-
Bùi Thiết 2000,
Từ điển hội lễ Việt Nam: “Lễ” là các hoạt động đã đạt đến trình độ lễ nghi. “Hội” là các hoạt động lễ nghi đã phát triển đến mức cao hơn, có các hoạt động văn hóa truyền thống.
-
Hoàng Phê 2010,
Từ điển tiếng Việt: Lễ hội là cuộc vui chung có tổ chức, có các hoạt động nghi lễ mang tính văn hóa truyền thống.
-
Ngô Đức Thịnh 2007, Về tín ngưỡng lễ hội cổ truyền: Lễ hội là một hiện tượng văn hóa dân gian tổng thể được hình thành trên cơ sở một nghi lễ tín ngưỡng nào đó được tiến hành theo định kỳ mang tính cộng đồng làng.
Bước 2: Phân tích từng định nghĩa theo các yêu cầu của định nghĩa
Bước 3: Phân loại các định nghĩa, xác định những nét nghĩa chungTheo đặc trưng giống, có 3 loại:
- Hoạt động lễ nghi (Bùi Thiết 2000)
- Hiện tượng văn hóa dân gian tổng thể (Ngô Đức Thịnh 2007)
- Cuộc vui chung (Hoàng Phê 2010)
Loại 2 và 3 chưa chính xác.
Theo đặc trưng loài, có 2 định nghĩa (Bùi Thiết 2000 và Hoàng Phê 2010) cùng tiêu chí mô tả hoạt động trong lễ hội, đó là “hoạt động mang tính văn hóa truyền thống”. Về tính chất của lễ hội, chỉ có định nghĩa của Ngô Đức Thịnh đề cập “tiến hành theo định kỳ mang tính cộng đồng làng”
Như vậy, có thể tiếp thu đặc trưng giống “hoạt động lễ nghi”, phạm trù của đặc trưng loài (tính chất của lễ hội)
Cần chỉnh sửa, khái quát hóa và chính xác hóa nội dung của đặc trưng loài.
Bước 4: Tìm tất cả các cách sử dụng khái niệm hiện hànhỞ phương Tây, sử dụng từ "festival" (có nghĩa tương đồng là lễ hội) ban đầu được sử dụng như một tính từ từ cuối thế kỷ thứ mười bốn, bắt nguồn từ tiếng Latin.
Khi được sử dụng như trong ý nghĩa của một lễ hội, thường dùng để chỉ một lễ hội tôn giáo.
Nhìn chung, phương Đông và phương Tây đều có nhiều lễ hội có nguồn gốc tôn giáo gắn liền với văn hóa và các hoạt động truyền thống.
Có rất nhiều loại của các lễ hội trên thế giới và hầu hết các nước kỷ niệm các sự kiện quan trọng hoặc truyền thống với các sự kiện và các hoạt động văn hóa truyền thống. Lễ hội cũng được liên kết mạnh mẽ với các ngày lễ quốc gia.
Có thể phân nhóm các loại lễ hội như sau:
- Lễ hội tôn giáo
- Lễ hội theo mùa và thu hoạch
- Lễ hội về thực vật/động vật
- Lễ hội nghệ thuật
- Lễ hội thực phẩm và đồ uống
Bước 5: Xác định đặc trưng giốngLà hoạt động lễ nghi
Bước 6: Xác định các đặc trưng loài cho phép khu biệt khái niệm được định nghĩa với các khái niệm cùng bậc- Có các cuộc vui chung
- Được tổ chức định kỳ
- Mang tính văn hóa truyền thống và tính cộng đồng
-> Sản phẩm sơ bộ: “Lễ hội là hoạt động nghi lễ, có các cuộc vui chung, được tổ chức định kỳ, mang tính văn hóa truyền thống và tính cộng đồng”.
Bước 7: Lập sơ đồ cấu trúc
Sản phẩm cuối cùng: Lễ hội là hoạt động nghi lễ có tổ chức các cuộc vui chung, được diễn ra định kỳ, mang tính văn hóa truyền thống và tính cộng đồng.Câu 2: phân tích 1 định nghĩa trong “Văn hóa người Việt vùng Tây Nam Bộ”Định nghĩa “tính bộc trực”: là một phẩm chất của con người luôn phản ứng tức thời, trực tiếp và có phần quyết liệt trước mọi vấn đề của cuộc sống theo đúng suy nghĩ của mình mà không chịu ảnh hưởng bởi bất cứ tác động bên ngoài nào. (tr. 705, Chương 4, Văn hóa người Việt vùng Tây Nam Bộ)
=> Định nghĩa có đầy đủ đặc trưng giống (một phẩm chất của con người), đặc trưng loài (phản ứng tức thời, trực tiếp, có phần quyết liệt…đúng suy nghĩ của mình mà không chịu ảnh hưởng bởi bất cứ tác động nào bên ngoài)
=>Định nghĩa cho phép khu biệt với khái niệm “thẳng thắn” và “bộc bạch”